Nhận biết sớm vòng bi hỏng qua tiếng ồn, nhiệt, độ rung và màu sắc ổ sau khi tháo. Từ triệu chứng suy ra nguyên nhân.
Tiếng rít đều: thiếu mỡ hoặc mỡ thoái hoá.
Tiếng lạo xạo không đều: bề mặt bi hoặc rãnh bị rỗ.
Tiếng gõ theo chu kỳ: có hư hỏng cục bộ trên một điểm của rãnh.
Ổ nóng hơn bình thường là dấu hiệu sớm nhất. Nguyên nhân thường là thiếu khe hở, lắp quá chặt, hoặc mỡ sai chủng loại.
Rung tăng dần theo thời gian: mòn rãnh hoặc lỏng lắp ghép.
Rung xuất hiện đột ngột: có dị vật lọt vào ổ hoặc bi bị mẻ.
Vàng nâu nhạt: nhiệt bình thường, mỡ tốt.
Xanh lam hoặc tím: ổ đã chạy quá nhiệt — nguyên nhân là thiếu khe hở hoặc thiếu mỡ.
Đen, có muội: cháy mỡ, thiếu bôi trơn nghiêm trọng.
Rỗ đều trên toàn rãnh: dị vật hoặc thiếu mỡ lâu dài.
Rỗ cục bộ một điểm: do lắp gõ mạnh hoặc dòng điện qua ổ.
Vết mòn một bên: lắp lệch trục.
Nên thay khi có kế hoạch dừng máy. Ổ kêu còn chạy được nhưng sẽ hỏng đột ngột, gây hư trục và vỏ — chi phí sửa lớn hơn nhiều.
Kiểm tra lại khe hở (có cần C3 không), độ đồng tâm của vỏ, và lượng mỡ. Phần lớn trường hợp là do lắp hoặc chọn sai khe hở.
30303
30304
30305
30306
30307
30308
30309
30310
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi