Lịch tra mỡ cho vòng bi theo tốc độ và nhiệt độ. Tra thiếu hoặc tra thừa đều làm ổ hỏng nhanh.
Mỡ nhiều quá làm ổ nóng do khuấy mỡ, nhiệt tăng lại làm mỡ thoái hoá nhanh hơn. Lượng mỡ đúng thường chỉ 30–40% thể tích trống của ổ.
Với ổ quay nhanh, lượng mỡ phải giảm xuống còn khoảng 20–25%.
Ổ chạy ở tốc độ thấp (dưới 50% giới hạn): kiểm tra mỡ 6–12 tháng một lần.
Ổ chạy ở tốc độ cao (trên 70% giới hạn): 1–3 tháng một lần, hoặc theo khuyến nghị của hãng máy.
Ổ kín (2RS, 2Z) thường kín suốt tuổi thọ, không tra thêm. Khi mỡ hết là thay ổ.
Mỡ gốc lithium là phổ thông, dùng đến khoảng 120°C.
Nhiệt độ cao hơn dùng mỡ gốc phức lithium hoặc mỡ chịu nhiệt chuyên dụng.
Môi trường ẩm, nước: dùng mỡ bền nước, không dùng mỡ gốc xà phòng canxi.
Mỡ chảy ra ngoài hoặc đổi màu nâu đen: mỡ đã thoái hoá.
Ổ nóng hơn bình thường 10°C trở lên: kiểm tra mỡ và khe hở.
Có tiếng ồn mới phát sinh: kiểm tra trước khi hỏng hoàn toàn.
Có. Trộn hai loại mỡ khác gốc có thể làm mỡ mất tính bôi trơn. Xả sạch rồi tra mới.
Không nên. Muốn tra phải tháo mép kín, sau đó không đảm bảo kín lại — thay ổ mới là phương án đúng.
30214
30215
30216
30217
30218
30219
30220
30221
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi